Defect Status


Date2026/03/28
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,509
Defect
225
Rate6.41%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
40
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
35
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
25
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
19
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
13
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
12
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
12
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
9
TV178
SEC/SOC
9
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
7
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
5
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
5
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
5
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
4
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
4
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
3
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
3
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
3
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
2
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
2
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
1
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
1
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
1