Defect Status


Date2026/03/25
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,473
Defect
277
Rate7.98%
Defect Type.
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
35
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
28
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
27
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
23
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
18
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
17
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
15
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
14
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
14
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
12
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
10
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
9
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
9
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
8
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
7
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
5
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
5
TV178
SEC/SOC
4
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
4
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
3
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
2
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
1
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1