Defect Status


Date2026/03/20
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,708
Defect
189
Rate5.10%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
32
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
23
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
20
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
12
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
11
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
9
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
9
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
7
TV178
SEC/SOC
6
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
6
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
6
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
5
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
5
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
5
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
5
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
4
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
4
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
4
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
3
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
3
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
2
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
2
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
2
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
2
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1