Defect Status


Date2026/03/17
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,153
Defect
277
Rate8.79%
Defect Type.
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
42
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
21
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
19
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
18
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
18
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
18
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
17
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
16
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
12
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
12
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
8
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
8
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
8
TV178
SEC/SOC
7
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
7
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
7
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
6
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
5
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
5
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
5
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
4
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
4
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
3
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
2
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
1
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1