Defect Status


Date2026/03/16
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,834
Defect
420
Rate10.95%
Defect Type.
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
47
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
39
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
37
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
31
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
29
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
27
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
25
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
25
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
24
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
19
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
19
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
16
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
10
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
8
TV178
SEC/SOC
8
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
7
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
6
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
6
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
6
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
5
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
5
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
3
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
3
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
3
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
3
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
2
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
2
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
2
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
2
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1