Defect Status


Date2026/03/18
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,763
Defect
365
Rate9.70%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
56
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
47
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
37
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
20
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
20
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
16
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
16
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
14
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
12
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
12
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
11
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
11
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
10
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
9
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
9
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
8
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
7
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
7
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
6
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
6
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
6
TV178
SEC/SOC
5
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
3
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
3
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
3
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
2
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1