Defect Status


Date2026/03/20
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,678
Defect
237
Rate6.44%
Defect Type.
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
37
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
29
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
29
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
14
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
14
TV178
SEC/SOC
12
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
11
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
11
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
10
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
9
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
9
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
9
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
7
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
7
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
7
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
6
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
5
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
5
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
4
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
3
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
3
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
3
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
2
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
1
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
1
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
1
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
1
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
1
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1