Defect Status


Date2026/03/14
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,636
Defect
245
Rate6.74%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
33
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
23
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
20
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
17
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
15
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
14
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
13
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
12
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
9
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
8
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
8
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
7
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
6
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
6
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
5
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
4
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
4
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
4
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
3
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
3
TV199
Others (Khác)
3
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
3
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
3
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
3
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
3
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
2
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
2
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
2
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
2
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV178
SEC/SOC
1