Defect Status


Date2026/03/16
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,675
Defect
525
Rate14.29%
Defect Type.
TV178
SEC/SOC
201
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
71
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
51
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
38
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
36
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
36
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
29
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
28
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
27
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
23
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
22
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
21
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
18
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
18
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
16
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
14
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
13
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
13
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
9
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
8
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
6
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
4
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
3
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
3
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
3
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
3
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
2
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
1