Defect Status


Date2026/03/13
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization30,029
Defect
2,195
Rate7.31%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
321
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
212
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
170
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
134
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
123
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
122
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
97
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
91
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
73
TV178
SEC/SOC
67
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
60
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
56
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
54
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
53
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
51
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
49
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
49
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
43
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
41
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
41
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
41
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
41
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
34
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
28
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
28
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
23
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
19
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
17
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
16
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
11
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
11
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
11
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
9
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
9
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
8
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
8
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
8
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
7
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
7
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
7
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
7
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
6
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
5
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
5
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
5
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
5
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
4
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
4
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
4
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
4
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
3
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
3
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
3
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
2
TV163
Color (Màu)-Wrong color (Sai màu)
2
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
1
TV181
BUFFING, Drity PACKING (Đóng gói bị bẩn)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1
TV166
OUT OF SPEC-OVER WEIGHT (Vỏ bị nặng)
1