Shift2
TITLEDefect Status
Date2026/03/31
FactoryBC Tire
Vulcanization29,058
Defect
1,157
Rate3.98%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
269
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
132
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
69
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
57
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
51
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
46
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
45
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
43
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
43
TV178
SEC/SOC
38
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
37
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
36
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
31
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
30
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
29
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
27
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
26
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
24
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
15
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
14
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
10
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
9
TV199
Others (Khác)
9
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
8
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
8
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
8
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
7
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
7
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
6
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
5
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
5
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
5
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
5
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
4
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
4
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
4
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
4
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
3
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
3
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
3
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
3
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
3
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
2
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
2
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1