Defect Status


Date2026/03/24
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization4,094
Defect
218
Rate5.32%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
36
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
29
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
17
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
16
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
14
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
14
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
11
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
9
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
9
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
8
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
8
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
8
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
6
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
4
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
4
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
3
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
3
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
3
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
2
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
2
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
2
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
2
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
2
TV178
SEC/SOC
1
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1