Defect Status


Date2026/03/26
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,544
Defect
220
Rate6.21%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
31
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
23
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
20
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
19
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
17
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
14
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
13
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
12
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
11
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
8
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
7
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
6
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
6
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
4
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
4
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
3
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
3
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
3
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
2
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
1
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
1