Defect Status


Date2026/03/26
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,540
Defect
274
Rate7.74%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
53
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
44
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
22
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
20
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
19
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
18
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
15
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
10
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
10
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
6
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
6
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
5
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
5
TV178
SEC/SOC
5
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
4
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
4
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
4
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
3
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
3
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
3
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
3
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
3
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
2
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
2
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
1
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
1