Defect Status


Date2026/03/29
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization79
Defect
2,925
Rate3,702.53%
Defect Type.
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
1,125
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
286
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
150
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
127
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
120
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
87
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
81
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
75
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
70
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
66
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
63
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
62
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
57
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
57
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
55
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
53
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
51
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
48
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
43
TV178
SEC/SOC
38
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
29
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
28
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
27
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
23
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
18
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
18
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
13
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
13
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
12
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
8
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
7
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
5
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
5
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
4
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
4
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
4
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
3
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
3
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
3
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
3
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
3
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
3
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
2
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
2
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
2
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
2
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV199
Others (Khác)
1