Defect Status


Date2026/03/30
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,028
Defect
226
Rate7.46%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
45
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
39
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
27
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
13
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
12
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
10
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
10
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
8
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
8
TV178
SEC/SOC
8
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
7
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
7
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
5
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
5
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
5
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
4
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
3
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
3
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
3
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
3
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
2
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
2
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
2
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
2
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
1
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
1
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
1