Defect Status


Date2026/03/31
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,269
Defect
199
Rate6.09%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
47
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
29
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
17
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
16
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
11
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
8
TV178
SEC/SOC
7
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
7
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
7
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
6
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
6
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
6
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
5
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
4
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
4
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
3
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
3
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
3
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
2
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
1
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1