Defect Status


Date2026/04/01
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,862
Defect
266
Rate6.89%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
59
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
30
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
26
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
25
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
18
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
15
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
13
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
7
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
7
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
6
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
6
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
6
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
6
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
5
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
5
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
5
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
3
TV199
Others (Khác)
3
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
3
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
2
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
2
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
1
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
1
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
1