Defect Status


Date2026/04/03
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,660
Defect
276
Rate7.54%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
71
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
29
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
16
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
16
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
14
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
14
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
12
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
11
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
10
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
8
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
8
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
7
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
7
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
5
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
5
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
4
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
4
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
4
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
4
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
3
TV178
SEC/SOC
3
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
2
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
2
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
2
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
1
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
1
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
1