Defect Status


Date2026/04/03
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,072
Defect
231
Rate7.52%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
70
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
21
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
19
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
19
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
14
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
13
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
11
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
7
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
7
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
7
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
5
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
4
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
4
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
4
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
4
TV178
SEC/SOC
4
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
3
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
2
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
2
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
2
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
2
TV199
Others (Khác)
1
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
1