Defect Status


Date2026/04/04
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization6,459
Defect
260
Rate4.03%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
93
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
16
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
14
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
12
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
12
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
11
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
8
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
7
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
6
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
6
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
5
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
5
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
5
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
5
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
4
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
4
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
4
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
4
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
4
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
3
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
3
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
3
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
3
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
3
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
2
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
2
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
2
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
2
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
2
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
1