Defect Status


Date2026/04/06
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization27,440
Defect
1,876
Rate6.84%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
236
TV178
SEC/SOC
151
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
145
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
137
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
108
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
105
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
103
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
74
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
70
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
69
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
67
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
59
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
57
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
56
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
54
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
50
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
49
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
49
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
32
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
32
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
30
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
29
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
25
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
20
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
19
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
18
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
17
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
17
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
16
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
13
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
13
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
12
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
12
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
11
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
9
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
7
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
7
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
6
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
5
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
4
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
4
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
3
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
3
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
3
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
3
TV173
RUNOUT-Open Cord (Sợi bị mở rộng)
3
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
2
TV163
Color (Màu)-Wrong color (Sai màu)
2
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV170
OUT OF SPEC-Wrong Compound (Sai Cao su)
1
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
1